Nghĩa tiếng Việt
cái giường
Âm Hán Việt
sàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 广
- Số nét
- 7 nét
床 = 广 (Nghiễm: mái nhà rộng) + 木 (Mộc: gỗ); chữ hội ý — đồ gỗ trong nhà, cụ thể là 'cái giường'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ đồ dùng để ngủ hoặc làm lượng từ cho chăn, đệm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'床' là giường ngủ. '起床' là thức dậy khỏi giường. '床上' là trên giường. Đơn vị đếm là '张' (一张床).
- /chuáng/giường
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sàng": dưới mái nhà (广) đặt một thanh gỗ (木) — đó là cái giường để nằm.
Gương Hán-Việt
"sàng" trong "long sàng" (giường vua), "lâm sàng" (lâm sàng — y khoa).
Mở khoá kiến thức
Nắm 床 mở khoá: 床 (giường), 起床 (thức dậy), 床单 (ga giường), 病床 (giường bệnh), 临床 (lâm sàng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 床 vốn là dạng dị thể của 牀. Tự dạng hiện đại là hội ý của 广 (mái nhà rộng) và 木 (gỗ) — chỉ một đồ vật bằng gỗ đặt trong nhà, cụ thể là cái giường.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天七点起床。
Mỗi ngày tôi dậy lúc bảy giờ.
- 这张床很大。
Cái giường này rất lớn.
- 孩子在床上看书。
Đứa trẻ đang nằm trên giường đọc sách.
- 请帮我换一下床单。
Xin giúp tôi thay ga giường.
- 我躺在床上
Tôi nằm trên giường
- 这是我的床
Đây là giường của tôi
- 床很舒服
Giường rất êm
- 买一张新床
Mua một chiếc giường mới
- 躺在床上看书
Nằm trên giường đọc sách
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.