Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm định ngữ đứng trước các danh từ y học như biểu hiện, kinh nghiệm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lâm sàng
Từng chữ
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
- 床sàngcái giường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa临床 là thuật ngữ y khoa, chỉ thực tế tại giường bệnh. Khác với 理论 (lý thuyết).
Câu ví dụ
- 临床经验很重要
Kinh nghiệm lâm sàng rất quan trọng
- 临床试验
Thử nghiệm lâm sàng
- 临床医学
Y khoa lâm sàng
Kết hợp thường gặp
- 临床
lâm sàng
- 病房
phòng bệnh
- 医疗
y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.