Từ vựng tiếng Trung
lín*shí

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đường thẳng)

9 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 临: Phần trên là chữ 'lâm' (kề cận), phần dưới là chữ 'mịch' (chỉ sự gần gũi hoặc đối diện).
  • 时: Phía bên trái là chữ 'nhật' (mặt trời), phía bên phải là chữ 'thốn' (đơn vị đo lường nhỏ).

临时: Tạm thời, không cố định, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

Từ ghép thông dụng

临时línshí

tạm thời

临近línjìn

gần kề

时常shícháng

thường xuyên