Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thời gian (sắp tới) hoặc không gian (gần kề).
Câu ví dụ
- 春节临近,大家都在准备年货
Tết Nguyên Đán sắp tới, mọi người đều đang chuẩn bị đồ Tết
- 考试临近了,学生们都在努力复习
Kỳ thi sắp đến, học sinh đều đang ôn tập chăm chỉ
- 我们学校临近公园
Trường học chúng tôi ở gần công viên
- 天色临近黄昏
Trời sắp tối
Kết hợp thường gặp
- 临近春节
sắp Tết
- 临近考试
sắp thi
- 临近地区
vùng lân cận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.