Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và mang tân ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lâm cận
Từng chữ
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thời gian (sắp tới) hoặc không gian (gần kề).
Câu ví dụ
- 春节临近,大家都在准备年货
Tết Nguyên Đán sắp tới, mọi người đều đang chuẩn bị đồ Tết
- 考试临近了,学生们都在努力复习
Kỳ thi sắp đến, học sinh đều đang ôn tập chăm chỉ
- 我们学校临近公园
Trường học chúng tôi ở gần công viên
- 天色临近黄昏
Trời sắp tối
Kết hợp thường gặp
- 临近春节
sắp Tết
- 临近考试
sắp thi
- 临近地区
vùng lân cận
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.