Nghĩa tiếng Việt
gần, bên cạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
近 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi đến) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh — đi đến gần một vật, nên 近 nghĩa là 'gần'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jìn/gần
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": cất bước (辶) tới sát cây rìu (斤) — đến sát kề thì gọi là 'cận, gần'.
Gương Hán-Việt
"cận" trong "cận thị", "lân cận", "cận đại", "thân cận".
Mở khoá kiến thức
Nắm 近 mở khoá: 最近 (gần đây), 附近 (lân cận), 近来 (gần đây), 接近 (tiếp cận), 近代 (cận đại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 近 là hợp thể hình thanh: 辵 (đi, biến thể là 辶) biểu nghĩa, 斤 biểu âm — chỉ việc đến sát gần một thứ gì đó.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我家离公司很近。
Nhà tôi cách công ty rất gần.
- 最近你忙吗?
Dạo gần đây bạn có bận không?
- 附近有银行吗?
Gần đây có ngân hàng không?
- 学校就在车站附近。
Trường ngay gần bến xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.