Nghĩa tiếng Việt
ngựa cận (2 con ngựa chạy trong ở xe 4 ngựa)
Âm Hán Việt
cận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 革
- Số nét
- 13 nét
靳 là chữ độc lập, không phân tích rõ ràng thành các thành phần trong Wiktionary. Có thể liên quan đến 革 (da) và 斤 (rìu) nhưng nguồn học thuật không xác nhận. Dùng chủ yếu làm họ người và có nghĩa văn ngữ là keo kiệt.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường dùng làm họ người hoặc xuất hiện trong các từ ghép chỉ sự keo kiệt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: cận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cận": chữ mang nghĩa gần (cận) mà lại keo kiệt — không chịu cho ai đến gần tài sản của mình.
Gương Hán-Việt
cận — ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt; chủ yếu gặp trong tên người họ Jìn.
Mở khoá kiến thức
Biết 靳 giúp nhận diện họ người Trung Quốc: 靳 (Jìn) là một họ hiếm nhưng có thực.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh hoặc hội ý rõ ràng cho 靳. Theo phát âm cổ (Trung Cổ âm: gin3), đây có thể là chữ hình thanh nhưng không có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy phân tích trong giáp cốt/kim văn. Dùng chủ yếu làm họ và có nghĩa bổ trợ là 'keo kiệt', 'dây ngực ngựa'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 靳是一个比较少见的姓。
Họ Cận là một họ khá hiếm.
- 他姓靳,名叫靳东。
Anh ấy họ Cận, tên là Cận Đông.
- 靳固不化,不肯接受意见。
Cố chấp không chịu tiếp thu ý kiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.