Từ vựng tiếng Trung
jiāng*jìn

Nghĩa tiếng Việt

gần

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

10 nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 将: Kết hợp ý nghĩa của tấc (寸) và phần đầu của một người đang cầm một cái gì đó, biểu thị hành động dẫn dắt hoặc sẽ làm gì.
  • 近: Gồm bộ '辶' chỉ sự di chuyển và yếu tố '斤' như một hình ảnh chỉ sự gần gũi, gần kề.

将近: ý nghĩa là gần như, xấp xỉ.

Từ ghép thông dụng

jiānglái

tương lai

jiāngjūn

tướng quân

jiējìn

tiếp cận, gần