Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ việc thực hiện hành động ở nơi gần nhất
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tựu cận
Từng chữ
- 就tựunên, hay là; tới, theo
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa就近 là trạng từ, thường đứng trước động từ. Nghĩa là tận dụng vị trí gần nhất để tiện lợi. Hay dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc chính sách giáo dục (就近入学 — học trường gần nhà).
Câu ví dụ
- 有事可以就近联系当地警察局。
Có việc có thể liên hệ đồn cảnh sát địa phương gần nhất.
- 就近入学是很多家长的考虑。
Cho con học trường gần nhà là cân nhắc của nhiều phụ huynh.
- 发生火灾,要就近逃离,不要乘电梯。
Khi xảy ra hoả hoạn, hãy thoát ra theo lối gần nhất, không dùng thang máy.
- 他就近找了一家医院,接受治疗。
Anh ấy tìm bệnh viện gần nhất để điều trị.
Kết hợp thường gặp
- 就近入学
học trường gần nhà
- 就近安置
bố trí tại nơi gần nhất
- 就近处理
xử lý tại chỗ gần nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.