Từ vựng tiếng Trung
qīn*jìn亲
近
Nghĩa tiếng Việt
gần gũi
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
亲
Bộ: 见 (nhìn thấy)
9 nét
近
Bộ: 辶 (bước đi)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 亲: Kết hợp giữa phần '见' và phần '亲' (người thân), biểu thị sự gần gũi, thân thuộc.
- 近: Bao gồm bộ '辶' (bước đi) và phần '斤' (cái rìu), ý chỉ sự di chuyển gần lại.
→ 亲近: Ý nói sự gần gũi, thân mật.
Từ ghép thông dụng
亲密
thân mật
亲人
người thân
接近
tiếp cận