Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là tính từ (mối quan hệ rất 亲近) vừa là động từ (muốn 亲近 ai đó); khác với 亲密 (mật thiết hơn, thường chỉ tình yêu hoặc bạn thân nhất).
Câu ví dụ
- 孩子们很亲近自然,喜欢在户外玩耍。
Bọn trẻ rất gần gũi với thiên nhiên, thích vui chơi ngoài trời.
- 她想亲近那位老人,但不知道如何开口。
Cô ấy muốn làm thân với cụ già đó nhưng không biết mở lời thế nào.
- 他与父母的关系很亲近。
Mối quan hệ của anh ấy với cha mẹ rất gần gũi thân thiết.
- 人与大自然亲近是很重要的。
Việc con người gần gũi với thiên nhiên là rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 亲近自然
gần gũi với thiên nhiên
- 感到亲近
cảm thấy gần gũi
- 拉近亲近
rút ngắn khoảng cách, tăng gần gũi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.