Từ vựng tiếng Trung
gōng
jìn*lì

Nghĩa tiếng Việt

nóng lòng lập công, háo hức lợi ích trước mắt; làm việc chỉ chú trọng kết quả nhanh và lợi nhuận tức thì mà bỏ qua chiến lược dài hạn (thành ngữ mang sắc thái phê phán)

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

9 nét

Bộ: (sức lực)

5 nét

Bộ: (đi bộ)

7 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

急功近利 luôn mang sắc thái phê phán — chỉ người thiếu tầm nhìn dài hạn. Thường dùng trong văn giáo dục, kinh doanh, quản lý. Câu phủ định 不能急功近利 rất phổ biến.

Câu ví dụ

  • 做学问不能急功近利,需要长期积累。Zuò xuéwèn bù néng jígōng jìnlì, xūyào chángqī jīlěi. thanh 4

    Học thuật không thể vội vàng cầu công lợi ngắn hạn, cần tích luỹ lâu dài.

  • 急功近利的心态会导致做事浮躁,不踏实。Jígōng jìnlì de xīntài huì dǎozhì zuòshì fúzào, bù tāshi. thanh 2

    Tâm lý cầu công lợi vội vã dẫn đến làm việc hời hợt, không chắc chắn.

  • 企业发展不能急功近利,要注重长远规划。Qǐyè fāzhǎn bù néng jígōng jìnlì, yào zhùzhòng chángyuǎn guīhuà. thanh 3

    Phát triển doanh nghiệp không thể chỉ chạy theo lợi nhuận trước mắt, cần chú trọng kế hoạch dài hạn.

  • 年轻人要避免急功近利,打好基础更重要。Niánqīngrén yào bìmiǎn jígōng jìnlì, dǎ hǎo jīchǔ gèng zhòngyào. thanh 2

    Người trẻ cần tránh tâm lý cầu công nhanh, xây dựng nền tảng vững chắc quan trọng hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 不能急功近利bù néng jígōng jìnlì thanh 4

    không thể chỉ chạy theo lợi ích trước mắt

  • 避免急功近利bìmiǎn jígōng jìnlì thanh 4

    tránh tâm lý vội vàng cầu lợi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.