Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể mang tân ngữ trực tiếp phía sau để chỉ việc tiến lại gần một vị trí hoặc đối tượng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
kháo cận
Từng chữ
- 靠kháonương tựa; sát lại, gần lại
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
靠 (tựa vào/gần) + 近 (gần/cận). 靠近 có thể là động từ (tiếp cận) hoặc tính từ (nằm gần). Dùng cho cả không gian và trừu tượng. Khác với 接近 (tiếp cận), 靠近 nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn.
Câu ví dụ
- 不要靠近危险的地方。
Đừng đến gần nơi nguy hiểm.
- 学校靠近地铁。
Trường học nằm gần ga tàu.
- 我慢慢靠近那只猫。
Tôi từ từ đến gần con mèo đó.
Kết hợp thường gặp
- 靠近
- 靠近海
- 靠近车站
- 互相靠近
- 不靠近
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.