Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ靠 (tựa vào/gần) + 近 (gần/cận). 靠近 có thể là động từ (tiếp cận) hoặc tính từ (nằm gần). Dùng cho cả không gian và trừu tượng. Khác với 接近 (tiếp cận), 靠近 nhấn mạnh khoảng cách vật lý hơn.
Câu ví dụ
- 不要靠近危险的地方。
Đừng đến gần nơi nguy hiểm.
- 学校靠近地铁。
Trường học nằm gần ga tàu.
- 我慢慢靠近那只猫。
Tôi từ từ đến gần con mèo đó.
Kết hợp thường gặp
- 靠近
- 靠近海
- 靠近车站
- 互相靠近
- 不靠近
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.