Từ vựng tiếng Trung
chuáng*dān床
单
Nghĩa tiếng Việt
ga trải giường
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
床
Bộ: 广 (mái nhà)
7 nét
单
Bộ: 十 (mười)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 床: Bên trái là bộ '广' (mái nhà) chỉ ý nghĩa về không gian bên trong, bên phải là '木' (gỗ) chỉ vật liệu làm giường.
- 单: Phần trên là '旦' (buổi sáng), phần dưới là '十' (mười), thể hiện sự đơn giản, không phức tạp.
→ 床单: Chỉ tấm vải trải trên giường, thường là đơn giản và rộng đủ để phủ kín giường.
Từ ghép thông dụng
床头
đầu giường
床铺
giường ngủ
床垫
đệm giường