Từ vựng tiếng Trung
chuáng*dān

Nghĩa tiếng Việt

ga trải giường, tấm vải trải lên mặt giường

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (mái nhà)

7 nét

Bộ: (mười)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

床单 chỉ tấm ga trải lên mặt giường. Khác với 被套 (vỏ chăn) và 枕套 (vỏ gối). Bộ đồ giường đầy đủ gọi là 床上用品 (đồ dùng trên giường).

Câu ví dụ

  • 妈妈每周都会换洗床单。Māma měi zhōu dōu huì huàn xǐ chuángdān. thanh 1

    Mẹ mỗi tuần đều thay giặt ga trải giường.

  • 这套床单是纯棉的,很舒适。Zhè tào chuángdān shì chún mián de, hěn shūshì. thanh 4

    Bộ ga trải giường này làm bằng cotton nguyên chất, rất thoải mái.

  • 床单脏了,需要洗一下。Chuángdān zāng le, xūyào xǐ yīxià. thanh 2

    Ga giường bẩn rồi, cần giặt đi.

  • 他把床单拉平,整理好床铺。Tā bǎ chuángdān lā píng, zhěnglǐ hǎo chuángpù. thanh 1

    Anh ấy kéo phẳng ga giường, dọn dẹp chỗ ngủ gọn gàng.

Kết hợp thường gặp

  • 换床单huàn chuángdān thanh 4

    thay ga trải giường

  • 洗床单xǐ chuángdān thanh 3

    giặt ga giường

  • 一套床单yī tào chuángdān thanh 1

    một bộ ga trải giường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.