Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa临床 là thuật ngữ y khoa, chỉ thực tế tại giường bệnh. Khác với 理论 (lý thuyết).
Câu ví dụ
- 临床经验很重要
Kinh nghiệm lâm sàng rất quan trọng
- 临床试验
Thử nghiệm lâm sàng
- 临床医学
Y khoa lâm sàng
Kết hợp thường gặp
- 临床
lâm sàng
- 病房
phòng bệnh
- 医疗
y tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.