Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp thường dùng độc lập hoặc đi kèm các từ chỉ quá trình như bắt đầu, thất bại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sáng nghiệp
Từng chữ
- 创sángmới
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Chỉ việc bắt đầu làm ăn, lập công ty, mở doanh nghiệp. Rất phổ biến trong bối cảnh hiện đại: startup, doanh nghiệp mới. Liên quan: 企业 (doanh nghiệp), 老板 (chủ doanh nghiệp). Synonym: 立业.
Câu ví dụ
- 年轻人喜欢创业。
- 他创业五年了。
Kết hợp thường gặp
- 创业艰难
- 创业成功
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.