Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ创作 dùng cho hoạt động sáng tạo trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc. Tân ngữ thường là tác phẩm, bài hát, tranh, v.v. khác với 创造 có phạm vi rộng hơn (vật chất, tinh thần).
Câu ví dụ
- 他创作了很多优秀的作品。
- 这首歌是著名的音乐家创作的。
Kết hợp thường gặp
- 创作能力
- 文艺创作
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.