Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrung lập về sắc thái; không hàm nghĩa khen hay chê; khác với 干部 (gànbù) thiên về dùng trong nội bộ Đảng/tổ chức.
Câu ví dụ
- 政府官员出席了开幕式
Quan chức chính phủ tham dự lễ khai mạc
- 腐败官员受到了法律制裁
Quan chức tham nhũng bị pháp luật xử phạt
- 外交官员正在进行谈判
Các quan chức ngoại giao đang tiến hành đàm phán
- 高级官员视察了灾区
Quan chức cấp cao thị sát vùng thiên tai
Kết hợp thường gặp
- 政府官员
quan chức chính phủ
- 高级官员
quan chức cấp cao
- 外交官员
quan chức ngoại giao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.