Từ vựng tiếng Trung
rén*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Nhân viên, nhân sự, người làm việc trong một tổ chức

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

人员 là từ chỉ người làm việc trong một tổ chức, dùng rộng rãi trong các văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 员工 hoặc 工作工作人员 thay cho 人员. 人员 mang tính trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 我们公司需要招聘更多工作人员。Wǒmen gōngsī xūyào zhāopìn gèng duō gōngzuò rényuán. thanh 3
  • 所有人员都必须参加培训。Suǒyǒu rényuán dōu bìxū cānjiā péixùn. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 工作人员gōngzuò rényuán thanh 1
  • 服务人员fúwù rényuán thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.