Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'工人' chỉ người lao động trong sản xuất công nghiệp. Khác với '员工' (nhân viên nói chung) hoặc '职员' (nhân viên văn phòng).
Câu ví dụ
- 他是工厂工人
Anh ấy là công nhân nhà máy
- 工人们正在工作
Những công nhân đang làm việc
- 当工人很辛苦
Làm công nhân rất vất vả
- 建筑工人很多
Công nhân xây dựng rất nhiều
- 工人阶级
Giai cấp công nhân
Kết hợp thường gặp
- 建筑工人
công nhân xây dựng
- 工厂工人
công nhân nhà máy
- 技术工人
công nhân kỹ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.