Từ vựng tiếng Trung
gōng*rén

Nghĩa tiếng Việt

công nhân (người làm công)

2 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công cụ)

3 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'工人' chỉ người lao động trong sản xuất công nghiệp. Khác với '员工' (nhân viên nói chung) hoặc '职员' (nhân viên văn phòng).

Câu ví dụ

  • 他是工厂工人Tā shì gōngchǎng gōngrén thanh 1

    Anh ấy là công nhân nhà máy

  • 工人们正在工作Gōngrénmen zhèngzài gōngzuò thanh 1

    Những công nhân đang làm việc

  • 当工人很辛苦Dāng gōngrén hěn xīnkǔ thanh 1

    Làm công nhân rất vất vả

  • 建筑工人很多Jiànzhù gōngrén hěn duō thanh 4

    Công nhân xây dựng rất nhiều

  • 工人阶级Gōngrén jiējí thanh 1

    Giai cấp công nhân

Kết hợp thường gặp

  • 建筑工人jiànzhù gōngrén thanh 4

    công nhân xây dựng

  • 工厂工人gōngchǎng gōngrén thanh 1

    công nhân nhà máy

  • 技术工人jìshù gōngrén thanh 4

    công nhân kỹ thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.