Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (Noun - Workplace)Nơi sản xuất công nghiệp quy mô vừa/lớn. Trang trọng hơn 厂. Thường kết hợp với loại hình sản xuất: 钢铁厂 (thép), 纺织厂 (dệt), 食品厂 (thực phẩm). Synonym: 厂 (xưởng), 公司 (công ty).
Câu ví dụ
- 我爸爸在工厂工作。
- 这家工厂生产汽车。
Kết hợp thường gặp
- 工厂工人
- 化工厂
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.