Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau các giới từ chỉ nơi chốn như 在, 去 để làm trạng ngữ chỉ địa điểm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công địa
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khu vực đang thi công, thường đi kèm biển báo cảnh báo; phân biệt với 工厂 (nhà máy, cơ sở sản xuất ổn định).
Câu ví dụ
- 他在工地上工作了十年。
Anh ấy đã làm việc ở công trường mười năm.
- 工地上噪音很大。
Tiếng ồn ở công trường rất lớn.
- 请勿进入施工工地。
Vui lòng không vào khu vực công trường đang thi công.
- 工地附近禁止停车。
Cấm đỗ xe gần khu vực công trường.
Kết hợp thường gặp
- 建筑工地
công trường xây dựng
- 施工工地
công trường thi công
- 工地安全
an toàn công trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.