Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ mang tính xã hội học đặc thù Trung Quốc, phản ánh hiện tượng đô thị hóa; trong báo chí quốc tế thường dịch là 「migrant workers」.
Câu ví dụ
- 城市里有很多农民工在建筑工地打工。
Trong thành phố có rất nhiều lao động nhập cư làm việc ở các công trường xây dựng.
- 保障农民工的合法权益是政府的责任。
Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nhập cư là trách nhiệm của chính phủ.
- 春节前,农民工们纷纷返乡过年。
Trước Tết Nguyên Đán, những lao động nhập cư lần lượt về quê ăn Tết.
- 他是一名来自四川的农民工。
Anh ấy là một lao động nhập cư đến từ Tứ Xuyên.
Kết hợp thường gặp
- 外来农民工
lao động nhập cư từ nơi khác
- 农民工子女
con em lao động nhập cư
- 农民工工资
lương của lao động nhập cư
- 返乡农民工
lao động nhập cư về quê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.