Từ vựng tiếng Trung
nóng*mín*gōng

Nghĩa tiếng Việt

Lao động nhập cư từ nông thôn ra thành thị làm việc. Hán-Việt: 「nông dân công」— chỉ tầng lớp lao động đặc thù của Trung Quốc: người gốc nông dân rời quê lên thành phố kiếm việc làm công.

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trùm khăn)

6 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ mang tính xã hội học đặc thù Trung Quốc, phản ánh hiện tượng đô thị hóa; trong báo chí quốc tế thường dịch là 「migrant workers」.

Câu ví dụ

  • 城市里有很多农民工在建筑工地打工。Chéngshì lǐ yǒu hěn duō nóngmíngōng zài jiànzhù gōngdì dǎgōng. thanh 2

    Trong thành phố có rất nhiều lao động nhập cư làm việc ở các công trường xây dựng.

  • 保障农民工的合法权益是政府的责任。Bǎozhàng nóngmíngōng de héfǎ quányì shì zhèngfǔ de zérèn. thanh 3

    Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của lao động nhập cư là trách nhiệm của chính phủ.

  • 春节前,农民工们纷纷返乡过年。Chūnjié qián, nóngmíngōngmen fēnfēn fǎnxiāng guònián. thanh 1

    Trước Tết Nguyên Đán, những lao động nhập cư lần lượt về quê ăn Tết.

  • 他是一名来自四川的农民工。Tā shì yī míng lái zì Sìchuān de nóngmíngōng. thanh 1

    Anh ấy là một lao động nhập cư đến từ Tứ Xuyên.

Kết hợp thường gặp

  • 外来农民工wàilái nóngmíngōng thanh 4

    lao động nhập cư từ nơi khác

  • 农民工子女nóngmíngōng zǐnǚ thanh 2

    con em lao động nhập cư

  • 农民工工资nóngmíngōng gōngzī thanh 2

    lương của lao động nhập cư

  • 返乡农民工fǎnxiāng nóngmíngōng thanh 3

    lao động nhập cư về quê

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.