Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa人民 là danh từ chỉ quần chúng nhân dân, thường mang tính chính trị hoặc trang trọng. 人 (nhân) nghĩa là người; 民 (dân) nghĩa là người dân. Khác với 老百姓 - dùng trong giao tiếp thường.
Câu ví dụ
- 为人民服务。
Phục vụ nhân dân.
- 人民的生活越来越好了。
Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt hơn.
- 这个政府很关心人民。
Chính phủ này rất quan tâm đến nhân dân.
Kết hợp thường gặp
- 为人民
- 中国人民
- 人民生活
- 人民大会
- 劳动人民
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.