Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
rén*gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân tạo

Âm Hán Việt

nhân công

2 chữ5 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất nhân tạo hoặc làm danh từ chỉ công lao động

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhân công

Từng chữ

  • nhânngười
  • côngcông việc; người thợ

Tầng từ vựng

人工 (nhân tạo) chỉ do con người làm ra, không phải tự nhiên, cũng có nghĩa là làm bằng tay không dùng máy.

Câu ví dụ

  • 这是人工做的,不是机器做的。Zhè shì réngōng zuò de, bù shì jīqì zuò de. thanh 4
  • 人工湖很美。Réngōnghú hěn měi. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 人工智能réngōng zhìnéng thanh 2
  • 人工呼吸réngōng hūxī thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.