Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词Danh từ名词
Có thể làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ tính chất nhân tạo hoặc làm danh từ chỉ công lao động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân công
Từng chữ
- 人nhânngười
- 工côngcông việc; người thợ
Tầng từ vựng
人工 (nhân tạo) chỉ do con người làm ra, không phải tự nhiên, cũng có nghĩa là làm bằng tay không dùng máy.
Câu ví dụ
- 这是人工做的,不是机器做的。
- 人工湖很美。
Kết hợp thường gặp
- 人工智能
- 人工呼吸
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.