Từ vựng tiếng Trung
rén*gōng

Nghĩa tiếng Việt

nhân tạo

2 chữ5 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

人工 (nhân tạo) chỉ do con người làm ra, không phải tự nhiên, cũng có nghĩa là làm bằng tay không dùng máy.

Câu ví dụ

  • 这是人工做的,不是机器做的。Zhè shì réngōng zuò de, bù shì jīqì zuò de. thanh 4
  • 人工湖很美。Réngōnghú hěn měi. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 人工智能réngōng zhìnéng thanh 2
  • 人工呼吸réngōng hūxī thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.