Từ vựng tiếng Trung
shī*lì失
利
Nghĩa tiếng Việt
thất bại
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
失
Bộ: 大 (lớn)
5 nét
利
Bộ: 刀 (dao)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 失: Chữ này có phần bộ '大' chỉ sự to lớn, thường dùng để chỉ việc mất mát, thất bại.
- 利: Chữ này có bộ '刀' thể hiện sự sắc bén, lợi lộc.
→ 失利: Từ này có nghĩa là thất bại, không đạt được kết quả như mong muốn.
Từ ghép thông dụng
失败
thất bại
利益
lợi ích
失去
mất đi