Từ vựng tiếng Trung
shī*lì

Nghĩa tiếng Việt

Thất lợi — chịu thất bại hoặc thua thiệt trong thi đấu, cạnh tranh; nhấn mạnh việc đánh mất phần thắng lợi, mang sắc thái trang trọng hơn 失败.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi đấu, hoặc cạnh tranh chính thức; ít dùng cho thất bại trong công việc hay cuộc sống thường ngày (dùng 失败 thay thế).

Câu ví dụ

  • 这场比赛中国队失利了Zhè chǎng bǐsài Zhōngguó duì shīlì le thanh 4

    Đội Trung Quốc đã thất bại trong trận đấu này

  • 首战失利让全队士气低落Shǒu zhàn shīlì ràng quán duì shìqì dīluò thanh 3

    Thua trận đầu khiến cả đội mất tinh thần

  • 他在决赛中遗憾失利Tā zài juésài zhōng yíhàn shīlì thanh 1

    Anh ấy đáng tiếc bị thua ở trận chung kết

  • 经过调整,他们没有再次失利Jīngguò tiáozhěng, tāmen méiyǒu zàicì shīlì thanh 1

    Sau khi điều chỉnh, họ không thất bại thêm lần nào nữa

Kết hợp thường gặp

  • 惨遭失利cǎn zāo shīlì thanh 3

    chịu thất bại thảm hại

  • 首战失利shǒu zhàn shīlì thanh 3

    thua trận đầu

  • 连连失利liánlián shīlì thanh 2

    liên tiếp thua bại

  • 避免失利bìmiǎn shīlì thanh 4

    tránh thất bại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.