Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ việc thua cuộc trong một trận đấu hoặc chiến dịch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất lợi
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 利lợilợi ích, công dụng; sắc, nhọn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh thể thao, thi đấu, hoặc cạnh tranh chính thức; ít dùng cho thất bại trong công việc hay cuộc sống thường ngày (dùng 失败 thay thế).
Câu ví dụ
- 这场比赛中国队失利了
Đội Trung Quốc đã thất bại trong trận đấu này
- 首战失利让全队士气低落
Thua trận đầu khiến cả đội mất tinh thần
- 他在决赛中遗憾失利
Anh ấy đáng tiếc bị thua ở trận chung kết
- 经过调整,他们没有再次失利
Sau khi điều chỉnh, họ không thất bại thêm lần nào nữa
Kết hợp thường gặp
- 惨遭失利
chịu thất bại thảm hại
- 首战失利
thua trận đầu
- 连连失利
liên tiếp thua bại
- 避免失利
tránh thất bại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.