Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ, diễn tả kỹ nghệ, sách cổ hoặc bí quyết bị mai một
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất truyền
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 传truyềntruyền
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi kỹ năng, nghệ thuật, văn bản không còn được truyền lại.
Câu ví dụ
- 这门手艺失传了
Nghề này đã thất lạc.
- 古籍失传
sách cổ bị thất lạc.
- 技艺失传
kỹ nghệ bị thất lạc.
- 几乎失传
g như thất lạc
Kết hợp thường gặp
- 手艺失传
nghề bị thất lạc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.