Từ vựng tiếng Trung
shī*chuán

Nghĩa tiếng Việt

bị thất lạc, không còn được truyền lại

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi kỹ năng, nghệ thuật, văn bản không còn được truyền lại.

Câu ví dụ

  • 这门手艺失传了Zhè mén shǒuyì shīchuán le thanh 4

    Nghề này đã thất lạc.

  • 古籍失传gǔjí shīchuán thanh 3

    sách cổ bị thất lạc.

  • 技艺失传jìyì shīchuán thanh 4

    kỹ nghệ bị thất lạc.

  • 几乎失传jīhū shīchuán thanh 1

    g như thất lạc

Kết hợp thường gặp

  • 手艺失传shǒuyì shīchuán thanh 3

    nghề bị thất lạc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.