Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ nhấn mạnh tính an toàn tuyệt đối, thường dùng trong kế hoạch, hành động quan trọng. Synonym: 十拿九稳 (thập naive cửu vững - rất chắc chắn).
Câu ví dụ
- 这次计划万无一失
Kế hoạch lần này hoàn toàn an toàn, không rủi ro
- 为了万无一失,我们检查了三次
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, chúng tôi đã kiểm tra ba lần
- 万无一失的办法
Cách làm hoàn toàn an toàn, không có rủi ro
- 这样做万无一失
Làm như thế này thì an toàn tuyệt đối
Kết hợp thường gặp
- 保证万无一失
Đảm bảo an toàn tuyệt đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.