Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ để khẳng định kế hoạch hay hành động chắc chắn thành công, không thể sai sót
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vạn, mặc vô nhất thất
Từng chữ
- 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
- 无vôkhông có
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ nhấn mạnh tính an toàn tuyệt đối, thường dùng trong kế hoạch, hành động quan trọng. Synonym: 十拿九稳 (thập naive cửu vững - rất chắc chắn).
Câu ví dụ
- 这次计划万无一失
Kế hoạch lần này hoàn toàn an toàn, không rủi ro
- 为了万无一失,我们检查了三次
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, chúng tôi đã kiểm tra ba lần
- 万无一失的办法
Cách làm hoàn toàn an toàn, không có rủi ro
- 这样做万无一失
Làm như thế này thì an toàn tuyệt đối
Kết hợp thường gặp
- 保证万无一失
Đảm bảo an toàn tuyệt đối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.