Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shī*xìn失

Nghĩa tiếng Việt

Thất hứa, mất uy tín

Âm Hán Việt

thất tín

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập làm vị ngữ hoặc kết hợp thành cụm thất tín với ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thất tín

Từng chữ

  • 失thấtlỡ, sai lầm; mất
  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他因为失信而失去了朋友的信任。Tā yīnwèi shīxìn ér shīqù le péngyou de xìnrèn. thanh 1
  • 商家失信于顾客,生意自然不好。Shāngjiā shīxìn yú gùkè, shēngyì zìrán bù hǎo. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.