Từ vựng tiếng Trung
wù*dǎo

Nghĩa tiếng Việt

làm sai lệch, dẫn dắt sai hướng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (đơn vị đo lường nhỏ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi có hành động hoặc thông tin gây hiểu lầm, dẫn dắt sai hướng. Có thể dùng cho báo chí, quảng cáo, lời khuyên. Trang trọng, chỉ hành động có chủ ý hoặc vô ý gây hiểu lầm.

Câu ví dụ

  • 不要被这些信息误导Bùyào bèi zhèxiē xìnxī wùdǎo thanh 4

    Đừng để những thông tin này làm sai lệch

  • 这篇报道误导了公众Zhè piān bàodào wùdǎo le gōngzhòng thanh 4

    Bài báo cáo này đã dẫn dắt công chúng sai lệch

  • 广告不应该误导消费者Guǎnggào bùyīnggāi wùdǎo xiāofèizhě thanh 3

    Quảng cáo không được làm sai lệch người tiêu dùng

  • 他担心自己的话会误导孩子Tā dānxīn zìjǐ de huà huì wùdǎo háizi thanh 1

    Anh ấy lo ngại lời nói của mình sẽ dẫn dắt con trẻ sai hướng

Kết hợp thường gặp

  • 误导公众wùdǎo gōngzhòng thanh 4

    dẫn dắt công chúng sai

  • 误导消费者wùdǎo xiāofèizhě thanh 4

    làm sai lệch người tiêu dùng

  • 避免误导bìmiǎn wùdǎo thanh 4

    tránh dẫn dắt sai

  • 误导性wùdǎoxìng thanh 4

    tính chất gây hiểu lầm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.