Từ vựng tiếng Trung
dān*wu

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '耽' có bộ '耳' (tai) kết hợp với phần phía trên trông giống một người đang dừng lại nghe ngóng, mang ý nghĩa bị lôi cuốn, trì hoãn.
  • Chữ '误' có bộ '讠' (lời nói) kết hợp với phần '吴', có nghĩa là nhầm lẫn hoặc sai sót trong lời nói hay hành động.

Cụm từ '耽误' mang ý nghĩa trì hoãn hoặc làm chậm trễ, thường là do một yếu tố khách quan hoặc chủ quan nào đó.

Từ ghép thông dụng

耽误dānwù

trì hoãn

耽搁dāngē

làm chậm trễ

误会wùhuì

hiểu lầm