Từ vựng tiếng Trung
dān*wu

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: trì hoãn

Câu ví dụ

  • 这是耽误Zhè shì 耽误 thanh 4

    Đây là trì hoãn

  • 我喜欢耽误Wǒ xǐhuān 耽误 thanh 3

    Tôi thích 耽误

  • 有耽误Yǒu 耽误 thanh 3

    Có 耽误

  • 没有耽误Méiyǒu 耽误 thanh 2

    Không có 耽误

Kết hợp thường gặp

  • 很耽误很 耽误 thanh 5

    很 耽误

  • 非常耽误非常 耽误 thanh 5

    非常 耽误

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.