Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự chậm trễ của chuyến bay, tàu xe hoặc việc làm lỡ dở thời cơ tốt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diên ngộ
Từng chữ
- 延diênkéo dài; chậm
- 误ngộnhầm; làm mê hoặc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y tế, giao thông, công việc khi việc gì đó bị chậm trễ không mong muốn.
Câu ví dụ
- 不要延误治疗
Đừng trì hoãn điều trị
- 由于天气原因,航班延误了
Do thời tiết, chuyến bay bị hoãn
- 延误时机
Trì hoãn thời cơ
Kết hợp thường gặp
- 延误治疗
Trì hoãn điều trị
- 航班延误
Chuyến bay bị hoãn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.