Từ vựng tiếng Trung
yán*wù

Nghĩa tiếng Việt

trì hoãn

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước dài)

7 nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 延: Ký tự này gồm bộ 廴 (bước dài) và 丿 (nét phẩy), biểu thị ý nghĩa về sự kéo dài hay trì hoãn.
  • 误: Ký tự này gồm bộ 讠 (ngôn từ) và bộ 吴 (một âm tiết), mang ý nghĩa về sự sai lầm hoặc nhầm lẫn liên quan đến lời nói.

延误: Sự trì hoãn hoặc sai lầm trong tiến độ hoặc thời gian.

Từ ghép thông dụng

延长yáncháng

kéo dài

错误cuòwù

sai lầm

迟延chíyán

chậm trễ