Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu khoa học để chỉ cách diễn đạt một khái niệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biểu thuật
Từng chữ
- 表biểubên ngoài; tỏ rõ, tuyên bố, tiêu biểu; tờ biểu; họ ngoại; gương mẫu, chuẩn mực
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 说 (nói); 表述 tập trung vào cách diễn đạt hình thức — thường dùng trong văn viết, hội nghị, học thuật.
Câu ví dụ
- 他对这个问题的表述非常清晰准确。
Cách ông ấy trình bày vấn đề này rất rõ ràng và chính xác.
- 请用简洁的语言表述你的观点。
Hãy dùng ngôn ngữ ngắn gọn để trình bày quan điểm của bạn.
- 这份报告的表述方式有些模糊。
Cách diễn đạt trong báo cáo này hơi mơ hồ.
- 她能够清楚地表述自己的想法。
Cô ấy có thể trình bày rõ ràng suy nghĩ của mình.
Kết hợp thường gặp
- 清晰表述
trình bày rõ ràng
- 表述方式
cách diễn đạt
- 表述观点
trình bày quan điểm
- 准确表述
diễn đạt chính xác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.