Từ vựng tiếng Trung
biǎo*shù

Nghĩa tiếng Việt

Biểu thuật — diễn đạt, trình bày (ý kiến, quan điểm, thông tin) một cách rõ ràng bằng lời hoặc văn bản.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (áo)

8 nét

Bộ: (đi (bước đi))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 说 (nói); 表述 tập trung vào cách diễn đạt hình thức — thường dùng trong văn viết, hội nghị, học thuật.

Câu ví dụ

  • 他对这个问题的表述非常清晰准确。Tā duì zhège wèntí de biǎoshù fēicháng qīngxī zhǔnquè. thanh 1

    Cách ông ấy trình bày vấn đề này rất rõ ràng và chính xác.

  • 请用简洁的语言表述你的观点。Qǐng yòng jiǎnjié de yǔyán biǎoshù nǐ de guāndiǎn. thanh 3

    Hãy dùng ngôn ngữ ngắn gọn để trình bày quan điểm của bạn.

  • 这份报告的表述方式有些模糊。Zhè fèn bàogào de biǎoshù fāngshì yǒuxiē móhu. thanh 4

    Cách diễn đạt trong báo cáo này hơi mơ hồ.

  • 她能够清楚地表述自己的想法。Tā nénggòu qīngchǔ de biǎoshù zìjǐ de xiǎngfǎ. thanh 1

    Cô ấy có thể trình bày rõ ràng suy nghĩ của mình.

Kết hợp thường gặp

  • 清晰表述qīngxī biǎoshù thanh 1

    trình bày rõ ràng

  • 表述方式biǎoshù fāngshì thanh 3

    cách diễn đạt

  • 表述观点biǎoshù guāndiǎn thanh 3

    trình bày quan điểm

  • 准确表述zhǔnquè biǎoshù thanh 3

    diễn đạt chính xác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.