Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 说 (nói); 表述 tập trung vào cách diễn đạt hình thức — thường dùng trong văn viết, hội nghị, học thuật.
Câu ví dụ
- 他对这个问题的表述非常清晰准确。
Cách ông ấy trình bày vấn đề này rất rõ ràng và chính xác.
- 请用简洁的语言表述你的观点。
Hãy dùng ngôn ngữ ngắn gọn để trình bày quan điểm của bạn.
- 这份报告的表述方式有些模糊。
Cách diễn đạt trong báo cáo này hơi mơ hồ.
- 她能够清楚地表述自己的想法。
Cô ấy có thể trình bày rõ ràng suy nghĩ của mình.
Kết hợp thường gặp
- 清晰表述
trình bày rõ ràng
- 表述方式
cách diễn đạt
- 表述观点
trình bày quan điểm
- 准确表述
diễn đạt chính xác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.