Nghĩa tiếng Việt
thuật lại, kể lại; noi theo
Âm Hán Việt
thuật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辵
- Số nét
- 8 nét
述 = 辶(Sước, biểu nghĩa: bước đi, tiếp nối) + 术 (Thuật, biểu âm). Chữ hình thanh: phần 辶 ám chỉ hành động 'truyền tiếp, đi tiếp', 术 cho âm. Vì vậy 述 nghĩa là 'tiếp nối, noi theo' rồi mở rộng thành 'trình bày, thuật lại'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong văn viết để trình bày hoặc thuật lại chi tiết một sự việc.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thuật
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Thuật': 辶 (bước đi nối tiếp) cùng 术 (đường, thuật) — đi tiếp con đường người trước đã đi, đó là 'thuật lại'.
Gương Hán-Việt
'Thuật' trong tự thuật (叙述), miêu thuật (描述), trần thuật (陈述), thượng thuật (上述), giảng thuật (讲述), luận thuật (论述).
Mở khoá kiến thức
Biết 述 mở khoá 叙述 (tự thuật, kể), 描述 (miêu tả), 陈述 (trần thuật), 上述 (thượng thuật, đã nêu), 讲述 (giảng thuật), 论述 (luận thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 述 là chữ hình thanh: 辶 (đi, bước) biểu nghĩa 'hành động tiếp nối, truyền lại', 术 biểu âm. Nghĩa gốc trong cổ văn là 'noi theo, đi theo (con đường, lời dạy của tiền nhân)', như câu Khổng Tử: '述而不作' (chỉ thuật lại, không sáng tác mới). Từ đó chữ mở rộng thành 'trình bày, kể lại, miêu tả'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请描述一下你的家。
Hãy miêu tả nhà của bạn.
- 他叙述了一个故事。
Anh ấy kể lại một câu chuyện.
- 上述问题很重要。
Vấn đề nêu trên rất quan trọng.
- 请你陈述事实。
Mời bạn trình bày sự thật.
- 他向我述说了经过。
Anh ấy thuật lại quá trình cho tôi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.