Từ vựng tiếng Trung
jiān*gù

Nghĩa tiếng Việt

vững chắc, bền vững, kiên cố

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (bao vây)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Dùng cho vật chất (cầu, tường, móng nhà). Trừu tượng thì dùng 坚定 (ý chí).

Câu ví dụ

  • 这座桥很坚固zhè zuò qiáo hěn jiāngù thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 坚固耐用 thanh 5
  • 基础坚固 thanh 5
  • 坚固的墙壁 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.