Từ vựng tiếng Trung
jiān*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì giữ vững, bảo vệ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi kiên trì bảo vệ cái gì đó quan trọng.

Câu ví dụ

  • 坚守岗位Jiānshǒu gǎngwèi thanh 1

    Kiên trì ở vị trí công tác

  • 我们要坚守原则Wǒmen yào jiānshǒu yuánzé thanh 3

    Chúng ta phải kiên trì nguyên tắc

  • 他坚守着自己的信念Tā jiānshǒ zhe zìjǐ de xìnniàn thanh 1

    Anh ấy kiên trì niềm tin của mình

  • 坚守阵地Jiānshǒu zhèndì thanh 1

    Kiên cố giữ vị trí

Kết hợp thường gặp

  • 坚守原则jiānshǒu yuánzé thanh 1

    kiên trì nguyên tắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.