Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng như 岗位 hoặc 阵地
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kiên thủ
Từng chữ
- 坚kiênbền vững; cố sức; không lo sợ
- 守thủgiữ, coi; đợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi kiên trì bảo vệ cái gì đó quan trọng.
Câu ví dụ
- 坚守岗位
Kiên trì ở vị trí công tác
- 我们要坚守原则
Chúng ta phải kiên trì nguyên tắc
- 他坚守着自己的信念
Anh ấy kiên trì niềm tin của mình
- 坚守阵地
Kiên cố giữ vị trí
Kết hợp thường gặp
- 坚守原则
kiên trì nguyên tắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.