Từ vựng tiếng Trung
jiān*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì giữ vững

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 坚: Chữ này có bộ '土' (đất) biểu thị sự vững chắc, kiên cố, kết hợp với phần bên phải '又' giúp gợi nhớ về sự bền bỉ, mạnh mẽ.
  • 守: Chữ này có bộ '宀' (mái nhà) biểu thị sự bảo vệ, che chở, kết hợp với phần dưới '寸' (thước đo) tạo cảm giác về sự gìn giữ, bảo vệ cẩn thận.

Tổng thể, '坚守' mang ý nghĩa là giữ vững, bảo vệ kiên cố một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

坚守jiānshǒu

giữ vững, bảo vệ

坚固jiāngù

vững chắc

守护shǒuhù

bảo vệ, canh giữ