Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ có sắc thái trung tính hoặc tích cực; nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng; dùng nhiều trong văn học, báo chí.
Câu ví dụ
- 自然界的景色千变万化,令人叹为观止。
Cảnh sắc thiên nhiên thiên biến vạn hoá, khiến người xem kinh ngạc.
- 时尚潮流千变万化,难以预测。
Xu hướng thời trang thiên biến vạn hoá, khó mà dự đoán.
- 汉字的写法千变万化,学习需要耐心。
Cách viết chữ Hán thiên biến vạn hoá, học cần có kiên nhẫn.
- 市场形势千变万化,企业要灵活应对。
Tình hình thị trường thiên biến vạn hoá, doanh nghiệp phải ứng phó linh hoạt.
Kết hợp thường gặp
- 变化多端
thay đổi nhiều mặt (từ đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.