Từ vựng tiếng Trung
qiān*biàn*wàn*huà

Nghĩa tiếng Việt

Thiên biến vạn hoá — thay đổi vô số hình dạng, cực kỳ đa dạng và không ngừng biến chuyển.

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

3 nét

Bộ: (lại nữa)

8 nét

Bộ: (số một)

3 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ có sắc thái trung tính hoặc tích cực; nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng; dùng nhiều trong văn học, báo chí.

Câu ví dụ

  • 自然界的景色千变万化,令人叹为观止。Zìrán jiè de jǐngsè qiānbiànwànhuà, lìng rén tàn wéi guān zhǐ. thanh 4

    Cảnh sắc thiên nhiên thiên biến vạn hoá, khiến người xem kinh ngạc.

  • 时尚潮流千变万化,难以预测。Shíshàng cháoliú qiānbiànwànhuà, nányǐ yùcè. thanh 2

    Xu hướng thời trang thiên biến vạn hoá, khó mà dự đoán.

  • 汉字的写法千变万化,学习需要耐心。Hànzì de xiěfǎ qiānbiànwànhuà, xuéxí xūyào nàixīn. thanh 4

    Cách viết chữ Hán thiên biến vạn hoá, học cần có kiên nhẫn.

  • 市场形势千变万化,企业要灵活应对。Shìchǎng xíngshì qiānbiànwànhuà, qǐyè yào línghuó yìngduì. thanh 4

    Tình hình thị trường thiên biến vạn hoá, doanh nghiệp phải ứng phó linh hoạt.

Kết hợp thường gặp

  • 变化多端biànhuà duōduān thanh 4

    thay đổi nhiều mặt (từ đồng nghĩa)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.