Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả sự vật, hiện tượng thay đổi liên tục
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thiên biến vạn hóa
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ có sắc thái trung tính hoặc tích cực; nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng; dùng nhiều trong văn học, báo chí.
Câu ví dụ
- 自然界的景色千变万化,令人叹为观止。
Cảnh sắc thiên nhiên thiên biến vạn hoá, khiến người xem kinh ngạc.
- 时尚潮流千变万化,难以预测。
Xu hướng thời trang thiên biến vạn hoá, khó mà dự đoán.
- 汉字的写法千变万化,学习需要耐心。
Cách viết chữ Hán thiên biến vạn hoá, học cần có kiên nhẫn.
- 市场形势千变万化,企业要灵活应对。
Tình hình thị trường thiên biến vạn hoá, doanh nghiệp phải ứng phó linh hoạt.
Kết hợp thường gặp
- 变化多端
thay đổi nhiều mặt (từ đồng nghĩa)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.