Từ vựng tiếng Trung
qiān*biàn*wàn*huà千
变
万
化
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi vô tận
4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
千
Bộ: 十 (số mười)
3 nét
变
Bộ: 又 (lại nữa)
8 nét
万
Bộ: 一 (số một)
3 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 千 (nghìn) bao gồm bộ 十 (mười) và một nét ngang, biểu thị số lớn.
- 变 (biến đổi) có bộ 又 (lại nữa) và phần bên trái biểu thị sự thay đổi.
- 万 (vạn) có bộ 一 (một) và phần bên dưới biểu thị số lớn.
- 化 (hóa) có bộ 匕 (cái thìa) và phần bên phải biểu thị sự biến đổi.
→ Cụm từ '千变万化' biểu thị sự thay đổi vô cùng phong phú và đa dạng.
Từ ghép thông dụng
千年
nghìn năm
变化
sự thay đổi
万事
vạn sự