Từ vựng tiếng Trung
biàn*dòng

Nghĩa tiếng Việt

sự thay đổi, sự biến động; sự thay đổi về vị trí, tình trạng

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn)

8 nét

Bộ: (lực)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

变动 ghép 变 (thay đổi) + 动 (di chuyển, hoạt động). Chỉ sự thay đổi, biến động, thường dùng cho nhân sự, giá cả, tình hình.

Câu ví dụ

  • 最近公司有人事变动。Zuìjìn gōngsī yǒu rénshì biàndòng. thanh 4

    Gần đây công ty có thay đổi nhân sự.

  • 价格每天都有变动。Jiàgé měitiān dōu yǒu biàndòng. thanh 4

    Giá cả每天都有 biến động.

  • 没有计划就不会有变动。Méiyǒu jìhuà jiù bù huì yǒu biàndòng. thanh 2

    Không có kế hoạch thì sẽ không có thay đổi.

Kết hợp thường gặp

  • 人事变动 thanh 5
  • 价格变动 thanh 5
  • 发生变动 thanh 5
  • 有所变动 thanh 5
  • 情况变动 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.