Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ hoặc danh từ, thường dùng để chỉ sự thay đổi về tình hình hoặc nhân sự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
biến động
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa变动 ghép 变 (thay đổi) + 动 (di chuyển, hoạt động). Chỉ sự thay đổi, biến động, thường dùng cho nhân sự, giá cả, tình hình.
Câu ví dụ
- 这里的价格每天都有变动。
Giá cả ở đây mỗi ngày đều có sự biến động.
- 因为计划变动,我们得提前出发。
Vì kế hoạch thay đổi, chúng tôi phải xuất phát sớm hơn.
- 他的工作岗位最近发生了一些变动。
Vị trí công việc của anh ấy gần đây có một số thay đổi.
Kết hợp thường gặp
- 人事变动
- 价格变动
- 发生变动
- 有所变动
- 情况变动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.