Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ liên kết, phía sau bắt buộc phải đi kèm với một danh từ làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
biến vi
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Bi为 là cấu trúc results: A变为B (A biến thành B). Có thể thay bằng 成为. Đi với reality (现实), habit (习惯), history (历史).
Câu ví dụ
- 小树很快就会变为大树。
Cây nhỏ rất nhanh sẽ biến thành cây lớn.
- 梦想变为现实需要努力。
Để mơ ước biến thành hiện thực cần nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 变为现实
biến thành hiện thực
- 变为习惯
trở thành thói quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.