Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từBi为 là cấu trúc results: A变为B (A biến thành B). Có thể thay bằng 成为. Đi với reality (现实), habit (习惯), history (历史).
Câu ví dụ
- 小树很快就会变为大树。
Cây nhỏ rất nhanh sẽ biến thành cây lớn.
- 梦想变为现实需要努力。
Để mơ ước biến thành hiện thực cần nỗ lực.
Kết hợp thường gặp
- 变为现实
biến thành hiện thực
- 变为习惯
trở thành thói quen
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.