Từ vựng tiếng Trung
biàn*wéi

Nghĩa tiếng Việt

biến thành, chuyển thành

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Bi为 là cấu trúc results: A变为B (A biến thành B). Có thể thay bằng 成为. Đi với reality (现实), habit (习惯), history (历史).

Câu ví dụ

  • 小树很快就会变为大树。Xiǎo shù hěn kuài jiù huì biànwéi dàshù. thanh 3

    Cây nhỏ rất nhanh sẽ biến thành cây lớn.

  • 梦想变为现实需要努力。Mèngxiǎng biànwéi xiànshí xūyào nǔlì. thanh 4

    Để mơ ước biến thành hiện thực cần nỗ lực.

Kết hợp thường gặp

  • 变为现实biànwéi xiànshí thanh 4

    biến thành hiện thực

  • 变为习惯biànwéi xíguàn thanh 4

    trở thành thói quen

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.