Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
wànbiànbùlíqízōng万

Nghĩa tiếng Việt

Vạn biến không rời gốc, dù thay đổi thế nào vẫn giữ bản chất

Âm Hán Việt

vạn, mặc biến bất li kỳ, ki tông, tôn

6 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: 禸 (vết chân thú)

10 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

8 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để nói về sự thay đổi hình thức nhưng bản chất không đổi

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vạn, mặc biến bất li kỳ, ki tông, tôn

Từng chữ

  • 万vạn, mặcvạn, mười nghìn
  • 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
  • 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
  • 宗tông, tôndòng họ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.