Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân câu giả thiết để chỉ khả năng rất nhỏ nhưng có thể xảy ra
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vạn nhất
Từng chữ
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
Tầng từ vựng
Liên từ chỉ trường hợp xấu nhất có thể xảy ra, hoặc danh từ chỉ 'phần nghìn tỷ'. vạn = mười nghìn, nhất = một. Nghĩa đen là 'một trong mười nghìn' -> khả năng nhỏ nhưng cần đề phòng.
Câu ví dụ
- 万一有事,请给我打电话。
- 带上雨伞,万一下雨呢。
Kết hợp thường gặp
- 万一发生
- 以防万一
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.