Từ vựng tiếng Trung
wàn*yī万
一
Nghĩa tiếng Việt
trong trường hợp
2 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
万
Bộ: 一 (một)
3 nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '万' có bộ thủ '一' (một) và thường biểu thị số lượng lớn, như 'mười nghìn'.
- Chữ '一' là một nét ngang đơn giản, biểu thị số một.
→ Cụm từ '万一' biểu thị khả năng xảy ra nhỏ hoặc tình huống bất ngờ.
Từ ghép thông dụng
万一
nếu như, lỡ như
万事
mọi việc
万岁
vạn tuế, sống lâu