Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Danh từ名词
wàn*yī

Nghĩa tiếng Việt

nếu tình cờ, trong trường hợp xấu nhất

Âm Hán Việt

vạn nhất

2 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Danh từ名词

Thường đứng đầu phân câu giả thiết để chỉ khả năng rất nhỏ nhưng có thể xảy ra

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vạn nhất

Từng chữ

  • vạnvạn, mười nghìn
  • nhấtmột, 1; bộ nhất

Tầng từ vựng

Liên từ chỉ trường hợp xấu nhất có thể xảy ra, hoặc danh từ chỉ 'phần nghìn tỷ'. vạn = mười nghìn, nhất = một. Nghĩa đen là 'một trong mười nghìn' -> khả năng nhỏ nhưng cần đề phòng.

Câu ví dụ

  • 万一有事,请给我打电话。Wànyī yǒu shì, qǐng gěi wǒ dǎ diànhuà. thanh 4
  • 带上雨伞,万一下雨呢。Dài shàng yǔsǎn, wànyī xiàyǔ ne. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 万一发生wànyī fāshēng thanh 4
  • 以防万一yǐ fáng wànyī thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.