Từ vựng tiếng Trung
kě*xíng可
行
Nghĩa tiếng Việt
có thể thực hiện, khả thi
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
可
Bộ: 口 (miệng)
5 nét
行
Bộ: 彳 (bước chân trái)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 可: Phần trên là chữ '丁' (đinh) đại diện cho một cái gì đó nhỏ và phần dưới là '口' (miệng) đại diện cho cái miệng, có thể hiểu là một lời nói nhỏ có thể được đồng ý hoặc cho phép.
- 行: Bên trái là bộ '彳' (bước chân trái) và bên phải là chữ '亍', tạo thành ý nghĩa của việc đi lại, di chuyển.
→ 可行: Có nghĩa là khả thi, có thể thực hiện được.
Từ ghép thông dụng
可行性
tính khả thi
可以
có thể
可疑
khả nghi, đáng ngờ