Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để đánh giá tính khả thi của một kế hoạch hay phương án
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả hành
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 行hànhđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 经过讨论,大家一致认为这个方案是可行的。
Qua thảo luận, mọi người nhất trí cho rằng phương án này là khả thi.
- 我们需要制定一个切实可行的工作计划。
Chúng ta cần xây dựng một kế hoạch làm việc thực tế và khả thi.
- 只有可行的计划才能帮助我们取得成功。
Chỉ có kế hoạch khả thi mới có thể giúp chúng ta đạt được thành công.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.