Từ vựng tiếng Trung
gǒng*gù

Nghĩa tiếng Việt

củng cố; gia cố, làm cho vững chắc hơn

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

6 nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

巩固 thường dùng với các đối tượng trừu tượng như kiến thức, địa vị, quan hệ, nền tảng. Rất phổ biến trong bối cảnh học tập (巩固知识) và chính trị/quân sự (巩固边防).

Câu ví dụ

  • 学完后要多复习,巩固所学的知识。Xué wán hòu yào duō fùxí, gǒnggù suǒ xué de zhīshì. thanh 2

    Sau khi học xong cần ôn tập nhiều để củng cố kiến thức đã học.

  • 政府采取措施巩固边境安全。Zhèngfǔ cǎiqǔ cuòshī gǒnggù biānjìng ānquán. thanh 4

    Chính phủ thực hiện các biện pháp củng cố an ninh biên giới.

  • 他们的关系经过这次考验变得更加巩固了。Tāmen de guānxì jīngguò zhè cì kǎoyàn biàndé gèngjiā gǒnggù le. thanh 1

    Mối quan hệ của họ sau thử thách này trở nên vững chắc hơn.

  • 练习是巩固语言技能的最好方法。Liànxí shì gǒnggù yǔyán jìnéng de zuì hǎo fāngfǎ. thanh 4

    Luyện tập là cách tốt nhất để củng cố kỹ năng ngôn ngữ.

Kết hợp thường gặp

  • 巩固知识gǒnggù zhīshì thanh 3

    củng cố kiến thức

  • 巩固地位gǒnggù dìwèi thanh 3

    củng cố vị thế

  • 巩固基础gǒnggù jīchǔ thanh 3

    củng cố nền tảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.