Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là danh từ trừu tượng chỉ không khí, niềm vui, sức sống hoặc thiết bị
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tăng thiêm
Từng chữ
- 增tăngtăng thêm lên
- 添thiêmthêm; đẻ con, sinh con
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động thêm vào cái gì đã có để làm tăng giá trị.
Câu ví dụ
- 这为家里增添了很多快乐。
Điều này đã thêm nhiều niềm vui cho gia đình.
- 我们需要增添设备。
Chúng ta cần bổ sung thiết bị.
- 春天为大地增添了色彩。
Mùa xuân thêm sắc màu cho đất trời.
Kết hợp thường gặp
- 增添色彩
- 增添信心
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.