Từ vựng tiếng Trung
dì*zēng递
增
Nghĩa tiếng Việt
tăng dần
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
递
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
10 nét
增
Bộ: 土 (đất)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 递: Chữ này kết hợp bộ '辶' (đi, di chuyển) với phần trên là chữ '弟' (đệ, em trai), gợi ý ý tưởng về việc đưa đi hoặc chuyển giao.
- 增: Chữ này kết hợp bộ '土' (đất) với phần trên là chữ '曾' (đã từng), thể hiện ý nghĩa của việc gia tăng hay mở rộng.
→ 递增 có nghĩa là tăng dần, thể hiện quá trình gia tăng từng bước một.
Từ ghép thông dụng
递增
tăng dần
递送
giao hàng
增大
tăng lớn