Từ vựng tiếng Trung
dì*zēng

Nghĩa tiếng Việt

tăng dần, tăng lũy tiến; tăng theo từng bậc hoặc liên tục từng bước một

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

10 nét

Bộ: (đất)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

递增 là động từ/tính từ dùng trong văn phong trang trọng, thống kê, kinh tế. Phân biệt với 递减 (đệ giảm — giảm dần). Cặp đối lập 递增/递减 rất phổ biến trong văn bản hành chính và khoa học.

Câu ví dụ

  • 这家公司的利润每年递增。Zhè jiā gōngsī de lìrùn měi nián dìzēng. thanh 4

    Lợi nhuận của công ty này tăng dần mỗi năm.

  • 税率按收入水平递增。Shuìlǜ àn shōurù shuǐpíng dìzēng. thanh 4

    Thuế suất tăng dần theo mức thu nhập.

  • 城市人口数量持续递增。Chéngshì rénkǒu shùliàng chíxù dìzēng. thanh 2

    Dân số thành thị liên tục tăng dần.

  • 难度按等级递增,从简单到复杂。Nándù àn děngjí dìzēng, cóng jiǎndān dào fùzá. thanh 2

    Độ khó tăng dần theo cấp độ, từ đơn giản đến phức tạp.

Kết hợp thường gặp

  • 逐年递增zhúnián dìzēng thanh 2

    tăng dần từng năm

  • 按比例递增àn bǐlì dìzēng thanh 4

    tăng theo tỷ lệ

  • 递增税率dìzēng shuìlǜ thanh 4

    thuế suất lũy tiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.