Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa递增 là động từ/tính từ dùng trong văn phong trang trọng, thống kê, kinh tế. Phân biệt với 递减 (đệ giảm — giảm dần). Cặp đối lập 递增/递减 rất phổ biến trong văn bản hành chính và khoa học.
Câu ví dụ
- 这家公司的利润每年递增。
Lợi nhuận của công ty này tăng dần mỗi năm.
- 税率按收入水平递增。
Thuế suất tăng dần theo mức thu nhập.
- 城市人口数量持续递增。
Dân số thành thị liên tục tăng dần.
- 难度按等级递增,从简单到复杂。
Độ khó tăng dần theo cấp độ, từ đơn giản đến phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 逐年递增
tăng dần từng năm
- 按比例递增
tăng theo tỷ lệ
- 递增税率
thuế suất lũy tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.