Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để chỉ tình hình, quan hệ hoặc bệnh tật ngày càng xấu đi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ác hóa
Từng chữ
- 恶ácác độc; xấu xí
- 化hóabiến hoá, biến đổi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mọi tình trạng đang chuyển biến tiêu cực: y tế, quan hệ ngoại giao, môi trường, kinh tế.
Câu ví dụ
- 他的病情在恶化。
Tình trạng bệnh của anh ấy đang xấu đi.
- 两国关系持续恶化。
Quan hệ hai nước tiếp tục xấu đi.
- 环境恶化是全球性问题。
Môi trường xấu đi là vấn đề toàn cầu.
- 如果不治疗,伤口会恶化。
Nếu không điều trị, vết thương sẽ trở nặng hơn.
Kết hợp thường gặp
- 病情恶化
tình trạng bệnh xấu đi
- 持续恶化
tiếp tục xấu đi
- 急剧恶化
xấu đi nhanh chóng
- 防止恶化
ngăn chặn sự xuống cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.