Từ vựng tiếng Trung
è*huà

Nghĩa tiếng Việt

Ác hóa — trở nên tệ hơn, xấu đi về tình trạng (sức khỏe, mối quan hệ, tình hình).

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bộ: (cái thìa)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho mọi tình trạng đang chuyển biến tiêu cực: y tế, quan hệ ngoại giao, môi trường, kinh tế.

Câu ví dụ

  • 他的病情在恶化。Tā de bìngqíng zài èhuà. thanh 1

    Tình trạng bệnh của anh ấy đang xấu đi.

  • 两国关系持续恶化。Liǎng guó guānxi chíxù èhuà. thanh 3

    Quan hệ hai nước tiếp tục xấu đi.

  • 环境恶化是全球性问题。Huánjìng èhuà shì quánqiúxìng wèntí. thanh 2

    Môi trường xấu đi là vấn đề toàn cầu.

  • 如果不治疗,伤口会恶化。Rúguǒ bù zhìliáo, shāngkǒu huì èhuà. thanh 2

    Nếu không điều trị, vết thương sẽ trở nặng hơn.

Kết hợp thường gặp

  • 病情恶化bìngqíng èhuà thanh 4

    tình trạng bệnh xấu đi

  • 持续恶化chíxù èhuà thanh 2

    tiếp tục xấu đi

  • 急剧恶化jíjù èhuà thanh 2

    xấu đi nhanh chóng

  • 防止恶化fángzhǐ èhuà thanh 2

    ngăn chặn sự xuống cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.