Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho mọi tình trạng đang chuyển biến tiêu cực: y tế, quan hệ ngoại giao, môi trường, kinh tế.
Câu ví dụ
- 他的病情在恶化。
Tình trạng bệnh của anh ấy đang xấu đi.
- 两国关系持续恶化。
Quan hệ hai nước tiếp tục xấu đi.
- 环境恶化是全球性问题。
Môi trường xấu đi là vấn đề toàn cầu.
- 如果不治疗,伤口会恶化。
Nếu không điều trị, vết thương sẽ trở nặng hơn.
Kết hợp thường gặp
- 病情恶化
tình trạng bệnh xấu đi
- 持续恶化
tiếp tục xấu đi
- 急剧恶化
xấu đi nhanh chóng
- 防止恶化
ngăn chặn sự xuống cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.