Từ vựng tiếng Trung
è*huà恶
化
Nghĩa tiếng Việt
xấu đi
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
恶
Bộ: 心 (trái tim)
10 nét
化
Bộ: 匕 (cái thìa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 恶: Bao gồm bộ '心' (trái tim) kết hợp với các nét khác thể hiện sự mâu thuẫn nội tâm hoặc cảm giác không tốt.
- 化: Gồm bộ '匕' (cái thìa) và nét thêm để chỉ sự biến đổi hoặc thay đổi hình thức.
→ 恶化 có nghĩa là sự thay đổi theo hướng xấu đi, tệ hơn.
Từ ghép thông dụng
恶劣
xấu xa, tồi tệ
恶心
buồn nôn, ghê tởm
变化
thay đổi