Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để khen ngợi người giúp việc giỏi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đắc lực
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để chỉ người có năng lực, biện pháp hiệu quả. Syn: 能干 (có năng lực), 有效 (hiệu quả).
Câu ví dụ
- 他是我最得力的助手
Anh ấy là trợ lý đắc lực nhất của tôi
- 我们需要采取更得力的措施
Chúng ta cần thực hiện biện pháp hiệu quả hơn
- 这是一支得力的队伍
Đây là một đội ngũ có năng lực
- 他在工作中很得力
Anh ấy rất có năng lực trong công việc
Kết hợp thường gặp
- 得力助手
trợ lý đắc lực
- 得力措施
biện pháp hiệu quả
- 得力干将
người có năng lực
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.