Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*zhé

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt, thay đổi

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng chỉ sự thay đổi quan trọng, bước ngoặt trong cuộc đời hoặc câu chuyện.

Câu ví dụ

  • 人生的转折Rénshēng de zhuǎnzhé thanh 2

    Bước ngoặt đời người

  • 这是一个转折点Zhè shì yīgè zhuǎnzhédiǎn thanh 4

    Đây là một bước ngoặt

  • 剧情转折Jùqíng zhuǎnzhé thanh 4

    Bước ngoặt cốt truyện

Kết hợp thường gặp

  • 转折点zhuǎnzhédiǎn thanh 3

    bước ngoặt

  • 人生转折rénshēng zhuǎnzhé thanh 2

    bước ngoặt đời người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.