Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ trong cụm từ như điểm chuyển chiết hoặc làm vị ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển chiết
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 折chiếtbẻ gãy; gấp lại, gập lại; lộn nhào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng chỉ sự thay đổi quan trọng, bước ngoặt trong cuộc đời hoặc câu chuyện.
Câu ví dụ
- 人生的转折
Bước ngoặt đời người
- 这是一个转折点
Đây là một bước ngoặt
- 剧情转折
Bước ngoặt cốt truyện
Kết hợp thường gặp
- 转折点
bước ngoặt
- 人生转折
bước ngoặt đời người
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.