Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*shēn转
身
Nghĩa tiếng Việt
quay lại
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
转
Bộ: 车 (xe)
8 nét
身
Bộ: 身 (thân thể)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '转' có bộ '车' (xe), gợi ý đến sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí, và phần '专' có nghĩa là chuyên, làm nổi bật sự tập trung.
- Chữ '身' có bộ '身', biểu thị thân thể, ám chỉ đến chính mình hoặc cơ thể.
→ Chữ '转身' có nghĩa là quay người, thể hiện hành động quay lại hoặc thay đổi hướng của thân thể.
Từ ghép thông dụng
转身
quay người
转移
chuyển dịch, chuyển đổi
转变
thay đổi, biến đổi