Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*jī

Nghĩa tiếng Việt

chuyển biến tốt, cơ hội好转

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

8 nét

Bộ: (gỗ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng khi tình huống xấu bắt đầu好转, có cơ hội xoay chuyển.

Câu ví dụ

  • 事情终于有了转机Shìqing zhōngyú yǒule zhuǎnjī thanh 4

    Việc cuối cùng cũng có chuyển biến tốt

  • 他等待转机的到来Tā děngdài zhuǎnjī de dàolái thanh 1

    Anh ấy chờ đợi chuyển biến tốt đến

  • 这是唯一的转机Zhè shì wéiyī de zhuǎnjī thanh 4

    Đây là cơ hội chuyển biến duy nhất

  • 迎来转机yínglái zhuǎnjī thanh 2

    Đón nhận chuyển biến tốt

Kết hợp thường gặp

  • 出现转机chūxiàn zhuǎnjī thanh 1

    xuất hiện chuyển biến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.