Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi tình huống xấu bắt đầu好转, có cơ hội xoay chuyển.
Câu ví dụ
- 事情终于有了转机
Việc cuối cùng cũng có chuyển biến tốt
- 他等待转机的到来
Anh ấy chờ đợi chuyển biến tốt đến
- 这是唯一的转机
Đây là cơ hội chuyển biến duy nhất
- 迎来转机
Đón nhận chuyển biến tốt
Kết hợp thường gặp
- 出现转机
xuất hiện chuyển biến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.