Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
zhuǎn*biàn

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi, chuyển đổi, chuyển biến

Âm Hán Việt

chuyển biến

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể mang tân ngữ trực tiếp hoặc đứng sau các phó từ chỉ mức độ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chuyển biến

Từng chữ

  • chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn

Tầng từ vựng

Chỉ sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường là thay đổi đáng kể hoặc dài hạn. Khác với 变化 (thay đổi - tổng quát), chuyển chuyển gợi ý sự 'chuyển từ A sang B' rõ rệt hơn.

Câu ví dụ

  • 他的态度转变了很多。Tā de tàidu zhuǎnbiàn le hěnduō. thanh 1
  • 经济正在从传统模式向新模式转变。Jīngjì zhèngzài cóng chuántǒng móshì xiàng xīn móshì zhuǎnbiàn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 思想转变sīxiǎng zhuǎnbiàn thanh 1
  • 发生转变fāshēng zhuǎnbiàn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.