Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ biểu thị hành động tự quay quanh trục của vật thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chuyển động
Từng chữ
- 转chuyểnquay vòng, chuyển, đổi
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Vật thể di chuyển tròn quanh một điểm cố định.
Câu ví dụ
- 车轮在转动。
- 转动把手。
Kết hợp thường gặp
- 快速转动
- 转动方向盘
- 不断转动
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.